Chi tiết sản phẩm
| Danh mục: | Đồ bếp, đồ gia dụng |
|---|---|
| Thương hiệu: | BlueStone |
| Mã sản phẩm: | MOB-7733 |
FREESHIP EXTRA
Freeship đơn nội thành bán kính 5km cho đơn từ 450k
| Danh mục: | Đồ bếp, đồ gia dụng |
|---|---|
| Thương hiệu: | BlueStone |
| Mã sản phẩm: | MOB-7733 |
Lò vi sóng BlueStone MOB-7733 là mẫu lò vi sóng cơ không tích hợp chức năng nướng, có dung tích 25 lít và công suất được cung cấp ở mức 1400W. Sản phẩm hỗ trợ ba chức năng chính gồm nấu, hâm nóng và rã đông.
Thiết bị có sáu mức công suất, hẹn giờ tối đa 30 phút và bảng điều khiển núm vặn tiếng Việt. Khoang lò bằng thép phủ sơn tĩnh điện, đĩa xoay thủy tinh, đèn chiếu sáng và chuông báo hoàn tất góp phần giúp quá trình sử dụng thuận tiện hơn.
Lò có dung tích 25 lít, đáp ứng nhu cầu sử dụng của gia đình khoảng 3–5 người. Không gian khoang lớn phù hợp với các tác vụ như:
Hâm nóng nhiều phần thức ăn.
Rã đông lượng thực phẩm tương đối lớn.
Nấu món có dụng cụ chứa kích thước phù hợp.
Làm nóng đĩa thức ăn gia đình.
Bố trí gà nguyên con khoảng 1.5kg tùy kích thước.
Thông số công suất của BlueStone MOB-7733 được cung cấp ở mức 1400W. Do dữ liệu hiện có chưa tách riêng công suất điện tiêu thụ và công suất đầu ra vi sóng, người dùng nên kiểm tra tem kỹ thuật hoặc tài liệu đi kèm sản phẩm để xác định ý nghĩa chính xác.
Hiệu quả làm nóng thực tế phụ thuộc vào:
Khối lượng thực phẩm.
Nhiệt độ ban đầu.
Hàm lượng nước.
Hình dạng và độ dày của nguyên liệu.
Dụng cụ chứa.
Mức công suất được chọn.
Thời gian vận hành.
Ổ cắm và đường dây điện cần đáp ứng thông số của thiết bị. Không nên dùng chung một ổ với nhiều thiết bị công suất lớn nếu hệ thống điện không phù hợp.
BlueStone MOB-7733 cung cấp sáu mức công suất khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn mức phù hợp với nhu cầu làm nóng, rã đông hoặc nấu.
Mức thấp thường phù hợp hơn với quá trình gia nhiệt nhẹ hoặc rã đông, trong khi mức cao hỗ trợ làm nóng nhanh. Tên gọi và tỷ lệ năng lượng cụ thể của từng mức cần được xác định theo bảng điều khiển và sách hướng dẫn.
Sản phẩm hỗ trợ ba chức năng cơ bản:
Nấu: Chế biến một số món phù hợp với lò vi sóng.
Hâm nóng: Làm nóng lại thức ăn đã chế biến.
Rã đông: Làm mềm thực phẩm đông lạnh trước khi nấu.
MOB-7733 không có chức năng nướng. Thiết bị không được trang bị thanh nhiệt để tạo màu vàng hoặc bề mặt giòn như một mẫu lò vi sóng có nướng.
Bảng điều khiển sử dụng núm xoay cơ học với chỉ dẫn bằng tiếng Việt. Một núm dùng để chọn mức công suất hoặc chế độ, núm còn lại dùng để cài đặt thời gian.
Cách vận hành trực quan phù hợp với người dùng muốn thao tác cơ, trong đó có người lớn tuổi. Khi điều chỉnh, nên xoay núm nhẹ nhàng tới vị trí được đánh dấu và không cố vượt giới hạn.
Thiết bị hỗ trợ thiết lập thời gian tối đa 30 phút. Khoảng thời gian này đáp ứng phần lớn nhu cầu hâm nóng, rã đông và nấu cơ bản bằng vi sóng.
Với chu trình ngắn, người dùng nên cài đặt theo đúng hướng dẫn dành cho núm cơ. Có thể bắt đầu bằng thời gian thấp, kiểm tra thực phẩm rồi gia nhiệt thêm để hạn chế quá nóng.
Khoang lò có đèn chiếu sáng, giúp người dùng quan sát thực phẩm qua cửa kính khi thiết bị hoạt động. Tính năng này hỗ trợ phát hiện thức ăn trào hoặc có dấu hiệu quá nhiệt.
Màu sắc quan sát qua kính không phản ánh đầy đủ nhiệt độ bên trong thực phẩm. Người dùng vẫn cần khuấy, lật và kiểm tra độ nóng sau khi chu trình kết thúc.
Lò phát âm thanh báo khi hết thời gian cài đặt. Chuông giúp người dùng nhận biết chu trình đã hoàn tất mà không cần theo dõi liên tục núm thời gian.
Âm báo không có nghĩa thực phẩm chắc chắn đã chín đều. Với món sống hoặc khẩu phần lớn, cần kiểm tra nhiệt độ và trạng thái trước khi sử dụng.
Khoang lò được làm bằng thép phủ sơn tĩnh điện. Bề mặt này tạo lớp hoàn thiện bên trong và thuận tiện lau sạch các vết thức ăn bắn ra.
Để bảo vệ lớp phủ, không nên sử dụng vật sắc, miếng chà kim loại hoặc chất tẩy ăn mòn. Các vết dầu mỡ và cặn thức ăn nên được làm sạch sớm sau khi lò nguội.
Mặt trước sử dụng kính gương hai lớp màu đen. Thiết kế này góp phần tạo vẻ ngoài hiện đại và hỗ trợ ngăn cách khoang lò với môi trường bên ngoài.
Cửa kính vẫn có thể nóng trong quá trình sử dụng. Người dùng không nên chạm trực tiếp vào mặt kính và cần mở cửa bằng tay cầm.
Nếu cửa, bản lề, lưới chắn hoặc khu vực tiếp xúc quanh cửa bị hư hỏng, không nên tiếp tục vận hành lò trước khi được kiểm tra.
Theo thông tin được cung cấp, vỏ ngoài của lò sử dụng thép không gỉ. Chất liệu này tạo kết cấu chắc chắn và hoàn thiện bề mặt thiết bị.
Người dùng nên lau vỏ bằng khăn mềm. Không dùng hóa chất ăn mòn hoặc để nước chảy vào khe thông gió và bảng điều khiển.
Đĩa thủy tinh quay khi lò hoạt động, giúp thực phẩm thay đổi vị trí trong trường vi sóng và hỗ trợ gia nhiệt tương đối đều.
Đĩa cần được lắp đúng lên vòng xoay và khớp truyền động. Không vận hành nếu đĩa bị nứt, lắp lệch hoặc không thể quay tự do.
Tránh đặt đĩa nóng lên bề mặt lạnh hoặc đổ nước lạnh trực tiếp lên đĩa vì sốc nhiệt có thể làm kính nứt vỡ.
Kích thước lò được cung cấp như sau:
Ngang 48.5cm.
Cao 27.7cm.
Sâu 39.2cm.
Trọng lượng khoảng 12.8kg.
Khi bố trí, người dùng cần tính thêm khoảng trống thông gió theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không đặt lò trong hộc quá kín hoặc che các khe tản nhiệt.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lò vi sóng |
| Thương hiệu | BlueStone |
| Model | MOB-7733 |
| Loại lò | Lò vi sóng không nướng |
| Dung tích | 25 lít |
| Công suất được cung cấp | 1400W |
| Chức năng | Nấu, hâm nóng, rã đông |
| Số mức công suất | 6 mức |
| Hẹn giờ tối đa | 30 phút |
| Kiểu điều khiển | Núm vặn cơ |
| Ngôn ngữ bảng điều khiển | Tiếng Việt |
| Chất liệu khoang | Thép phủ sơn tĩnh điện |
| Cửa lò | Kính gương hai lớp |
| Chất liệu vỏ ngoài | Thép không gỉ theo dữ liệu cung cấp |
| Đèn khoang lò | Có |
| Chuông báo hoàn tất | Có |
| Đĩa xoay | Thủy tinh |
| Khả năng chứa tham khảo | Gà khoảng 1.5kg tùy kích thước |
| Chiều ngang | Khoảng 48.5cm |
| Chiều cao | Khoảng 27.7cm |
| Chiều sâu | Khoảng 39.2cm |
| Trọng lượng | Khoảng 12.8kg |
| Nhu cầu sử dụng tham khảo | Gia đình khoảng 3–5 thành viên |
BlueStone MOB-7733 có thể được sử dụng để:
Hâm nóng cơm và thức ăn.
Làm nóng canh hoặc súp.
Làm nóng đồ uống bằng dụng cụ phù hợp.
Rã đông thịt, cá và hải sản.
Rã đông thực phẩm chế biến sẵn.
Nấu một số món đơn giản.
Hỗ trợ làm mềm nguyên liệu trước khi chế biến.
Chuẩn bị bữa ăn nhanh cho gia đình.
Hâm khẩu phần lớn hơn so với một số lò 20 lít.
Vì không có chức năng nướng, thiết bị không phù hợp khi người dùng cần tạo bề mặt vàng hoặc giòn bằng thanh nhiệt.
Đặt lò trên mặt bàn bằng phẳng, chắc chắn và thông thoáng.
Kiểm tra vòng xoay cùng đĩa thủy tinh đã được lắp đúng.
Cho thực phẩm vào dụng cụ dùng được trong lò vi sóng.
Đậy hờ bằng nắp chuyên dụng nếu món ăn dễ bắn.
Đặt dụng cụ ở giữa đĩa xoay.
Đóng cửa lò chắc chắn.
Xoay núm chọn mức công suất hoặc chế độ.
Xoay núm thời gian đến mức phù hợp.
Quan sát thực phẩm qua cửa kính khi cần.
Chờ chu trình kết thúc và nghe chuông báo.
Mở cửa cẩn thận để tránh hơi nóng.
Dùng găng tay nếu dụng cụ chứa bị nóng.
Khuấy, đảo và kiểm tra nhiệt độ trước khi sử dụng.
Thực phẩm có thể nóng không đều sau khi vi sóng. Nên để món ăn nghỉ trong thời gian phù hợp rồi khuấy kỹ, đặc biệt với thức ăn dành cho trẻ nhỏ.
Loại bỏ bao bì không dùng được trong lò vi sóng.
Đặt thực phẩm vào đĩa hoặc dụng cụ phù hợp.
Sắp xếp nguyên liệu thành lớp tương đối đều.
Chọn chế độ hoặc mức công suất phù hợp để rã đông.
Cài đặt thời gian theo khối lượng và độ dày.
Tạm dừng để lật hoặc tách phần đã mềm nếu cần.
Kiểm tra để tránh mép thực phẩm bị chín trong khi phần giữa còn đông.
Chế biến nguyên liệu ngay sau khi rã đông.
Không nên rã đông rồi để thực phẩm ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài.
Có thể sử dụng những dụng cụ được ghi rõ là phù hợp với lò vi sóng, chẳng hạn:
Thủy tinh chịu nhiệt.
Gốm sứ không có viền kim loại.
Nhựa chuyên dụng cho lò vi sóng.
Giấy nấu ăn phù hợp.
Nắp chuyên dụng có khe thoát hơi.
Không tùy tiện sử dụng:
Dụng cụ kim loại.
Giấy bạc.
Bát đĩa có viền vàng hoặc bạc.
Hộp nhựa không rõ khả năng chịu nhiệt.
Hộp kín hoàn toàn.
Dụng cụ bị nứt.
Bao bì không phù hợp với vi sóng.
Không vận hành lò khi khoang trống.
Không dùng hộp đậy kín hoàn toàn.
Không làm nóng trứng nguyên vỏ.
Chọc lỗ thực phẩm có vỏ hoặc màng kín trước khi nấu.
Không đun chất lỏng quá lâu mà không kiểm tra.
Cẩn thận với hiện tượng chất lỏng sôi trễ.
Không dùng vật kim loại trong lò.
Không che các khe thông gió.
Không đặt lò gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nước.
Không đặt vật nặng lên nóc lò.
Không vận hành nếu cửa không đóng kín.
Không sử dụng nếu cửa, bản lề hoặc khu vực chắn sóng bị hỏng.
Không chạm vào dụng cụ nóng bằng tay trần.
Không để trẻ nhỏ tự ý vận hành.
Rút điện trước khi vệ sinh.
Không tự tháo vỏ lò vì bên trong có bộ phận điện áp cao.
Việc sửa chữa cần được thực hiện bởi đơn vị có chuyên môn.
Rút phích cắm khỏi nguồn điện.
Chờ khoang lò và đĩa xoay nguội.
Lấy đĩa thủy tinh cùng vòng xoay ra ngoài.
Rửa đĩa bằng nước và chất tẩy phù hợp.
Không làm thay đổi nhiệt độ đĩa đột ngột.
Lau khoang bằng khăn mềm ẩm.
Làm sạch sớm thức ăn bắn hoặc trào.
Lau cửa kính và khu vực tiếp xúc quanh cửa.
Không sử dụng vật sắc hoặc chất tẩy ăn mòn.
Không phun nước vào khe thông gió hoặc bảng điều khiển.
Để khoang khô trước khi đóng kín cửa.
Lắp lại vòng xoay và đĩa đúng vị trí.
Lau khoang sau mỗi lần thực phẩm bắn nhiều.
Không để thức ăn thừa trong lò.
Để cửa hé trong thời gian ngắn sau khi vệ sinh để thoát ẩm.
Giữ đĩa và vòng xoay sạch, khô.
Không bố trí lò trong hộc kín thiếu thông gió.
Kiểm tra dây nguồn, cửa và đĩa xoay định kỳ.
Rút điện nếu không sử dụng trong thời gian dài.
Không tự tháo vỏ máy để vệ sinh linh kiện bên trong.
| Tiêu chí | BlueStone MOB-7733 | BlueStone MOB-7708B |
|---|---|---|
| Loại lò | Không nướng | Không nướng |
| Dung tích | 25 lít | 20 lít |
| Công suất được cung cấp | 1400W, chưa tách loại công suất | Đầu ra 700W, tiêu thụ 1050W |
| Chức năng | Nấu, hâm nóng, rã đông | Nấu, hâm nóng, rã đông |
| Số mức công suất | 6 mức | 5 mức |
| Hẹn giờ tối đa | 30 phút | 35 phút |
| Điều khiển | Núm vặn tiếng Việt | Hai núm vặn tiếng Việt |
| Chất liệu khoang | Thép phủ sơn tĩnh điện | Thép phủ sơn tĩnh điện |
| Cửa lò | Kính gương hai lớp | Không nêu |
| Đèn khoang lò | Có | Không nêu |
| Chuông báo | Có | Có |
| Đĩa xoay | Thủy tinh | Thủy tinh |
| Kích thước | 48.5 × 27.7 × 39.2cm | 43.5 × 25.5 × 36cm |
| Trọng lượng | Khoảng 12.8kg | Khoảng 10.7kg |
MOB-7733 phù hợp với người cần khoang lò 25 lít và sáu mức công suất. Dung tích lớn hơn hỗ trợ bố trí dụng cụ hoặc khẩu phần tương đối lớn, nhưng thân máy cũng rộng và nặng hơn.
MOB-7708B có dung tích 20 lít, kích thước gọn hơn và thời gian hẹn tối đa dài hơn 5 phút. Cả hai model đều không có chức năng nướng và sử dụng núm vặn tiếng Việt.
| Ưu điểm | Giá trị sử dụng |
|---|---|
| Dung tích 25 lít | Phù hợp khẩu phần và dụng cụ tương đối lớn |
| Sáu mức công suất | Linh hoạt theo từng tác vụ |
| Ba chức năng chính | Nấu, hâm nóng và rã đông |
| Núm vặn tiếng Việt | Thao tác cơ học trực quan |
| Hẹn giờ 30 phút | Chủ động thiết lập thời gian |
| Khoang thép sơn tĩnh điện | Thuận tiện lau chùi |
| Kính gương hai lớp | Hoàn thiện thiết kế mặt trước |
| Đèn khoang lò | Hỗ trợ quan sát thực phẩm |
| Chuông báo hoàn tất | Giúp nhận biết khi chu trình kết thúc |
| Đĩa xoay thủy tinh | Hỗ trợ thực phẩm gia nhiệt tương đối đều |
| Vỏ thép không gỉ | Tạo kết cấu chắc chắn theo dữ liệu cung cấp |