Chi tiết sản phẩm
| Danh mục: | Đồ bếp, đồ gia dụng |
|---|---|
| Thương hiệu: | BlueStone |
| Mã sản phẩm: | MOB-7817 |
FREESHIP EXTRA
Freeship đơn nội thành bán kính 5km cho đơn từ 450k
| Danh mục: | Đồ bếp, đồ gia dụng |
|---|---|
| Thương hiệu: | BlueStone |
| Mã sản phẩm: | MOB-7817 |
Lò vi sóng BlueStone MOB-7817 là mẫu lò vi sóng không tích hợp chức năng nướng, có dung tích 20 lít và công suất tiêu thụ 1100W. Thiết bị sử dụng bảng điều khiển cảm ứng tiếng Việt, màn hình LED cùng bàn phím số từ 0–9.
Sản phẩm được công bố có tám chế độ tự động, hỗ trợ những nhu cầu như nấu, hâm nóng và rã đông. Nút tạm dừng, khóa trẻ em, thời gian cài đặt dài và âm báo hoàn tất góp phần giúp quá trình sử dụng thuận tiện hơn.
Lò có dung tích 20 lít, phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản tại gia đình nhỏ, phòng nghỉ hoặc văn phòng có khu vực bếp. Khoang lò có thể phục vụ các tác vụ như:
Hâm nóng cơm và thức ăn.
Làm nóng canh hoặc đồ uống.
Rã đông thịt, cá và thực phẩm đông lạnh.
Nấu một số món đơn giản.
Làm nóng nguyên liệu trước khi chế biến.
BlueStone MOB-7817 có công suất tiêu thụ được cung cấp ở mức 1100W. Thông số này thể hiện mức điện năng thiết bị sử dụng khi vận hành trong điều kiện tương ứng, không nên mặc định là công suất đầu ra vi sóng.
Thời gian làm nóng thực tế phụ thuộc vào:
Khối lượng thực phẩm.
Nhiệt độ ban đầu.
Hàm lượng nước.
Độ dày và hình dạng nguyên liệu.
Dụng cụ chứa.
Chương trình được chọn.
Thời gian thiết lập.
Lò hỗ trợ các chức năng vi sóng cơ bản:
Nấu: Chế biến một số món phù hợp với năng lượng vi sóng.
Hâm nóng: Làm nóng lại thức ăn đã chế biến.
Rã đông: Làm mềm thực phẩm đông lạnh trước khi nấu.
BlueStone MOB-7817 được công bố có tám chương trình tự động. Những lựa chọn được nêu trong dữ liệu gồm:
Pizza.
Khoai tây.
Bắp rang bơ.
Đồ uống.
Hâm nóng.
Rã đông.
Dữ liệu hiện có chưa nêu đầy đủ tên của cả tám chế độ. Người dùng nên kiểm tra bảng điều khiển hoặc sách hướng dẫn để xác định danh sách chính xác trên sản phẩm thực tế.
Chương trình tự động cài sẵn thời gian và mức năng lượng tham khảo. Khối lượng thực phẩm, kích thước khẩu phần và nhiệt độ ban đầu vẫn có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Bảng điều khiển điện tử sử dụng các phím cảm ứng với chỉ dẫn tiếng Việt. Cách bố trí này giúp người dùng lựa chọn chức năng và theo dõi thông số trực tiếp.
Khi thao tác, nên giữ tay khô và chạm đúng vị trí biểu tượng. Không để nước, dầu mỡ hoặc hơi ẩm tích tụ trên mặt điều khiển.
Hệ thống phím số cho phép người dùng nhập thời gian hoặc thông số theo cách trực tiếp hơn so với núm vặn cơ. Tính năng này phù hợp khi cần thiết lập thời lượng cụ thể.
Cách nhập có thể khác giữa từng chương trình. Người dùng nên tham khảo tài liệu đi kèm để xác định thứ tự bấm phím, đơn vị thời gian và giới hạn của từng chế độ.
Màn hình LED hiển thị thời gian và trạng thái hoạt động của lò. Nhờ đó, người dùng có thể theo dõi thời lượng còn lại hoặc kiểm tra thiết lập trước khi bắt đầu.
Nếu màn hình hiển thị mã lỗi hoặc thông tin bất thường, nên dừng sử dụng và đối chiếu với tài liệu hướng dẫn thay vì tiếp tục vận hành.
Nút tạm dừng cho phép dừng quá trình để kiểm tra, khuấy, lật hoặc bổ sung thực phẩm. Sau khi đóng cửa, người dùng có thể tiếp tục chu trình theo thao tác được quy định.
Trước khi mở cửa, nên dùng chức năng tạm dừng. Cẩn thận với hơi nóng thoát ra và dụng cụ chứa có nhiệt độ cao.
Việc thêm nguyên liệu giữa chu trình chỉ nên thực hiện khi phù hợp với công thức và yêu cầu an toàn thực phẩm.
Thời gian nấu tối đa được cung cấp ở mức 99 phút 99 giây. Vì cách biểu thị này không theo định dạng phút–giây thông thường, người dùng nên kiểm tra màn hình và tài liệu của phiên bản thực tế để xác định giới hạn chính xác.
Không phải món ăn nào cũng cần chu trình dài. Với thực phẩm chưa từng chế biến bằng lò, nên bắt đầu bằng thời lượng ngắn rồi kiểm tra và gia nhiệt thêm.
Chức năng khóa trẻ em hỗ trợ vô hiệu hóa hoặc hạn chế thao tác trên bảng điều khiển. Tính năng này giúp giảm khả năng trẻ vô tình thay đổi cài đặt hoặc khởi động lò.
Khóa bảng điều khiển không thay thế sự giám sát của người lớn. Trẻ vẫn không nên tiếp cận cửa lò, dây nguồn hoặc thực phẩm nóng.
Khi chu trình kết thúc, thiết bị phát âm thanh báo. Tiện ích này giúp người dùng nhận biết thời gian đã hết.
Âm báo không có nghĩa món ăn chắc chắn đã chín hoặc nóng đều. Người dùng cần khuấy, lật và kiểm tra thực phẩm trước khi sử dụng.
Khoang lò được làm bằng thép sơn tĩnh điện, tạo bề mặt hoàn thiện và thuận tiện lau sạch các vết thức ăn bắn ra.
Dầu mỡ hoặc cặn thực phẩm nên được vệ sinh sớm sau khi lò nguội. Không dùng vật sắc, miếng chà kim loại hoặc chất tẩy ăn mòn vì có thể làm hỏng lớp phủ.
Chất liệu khoang không quyết định chất lượng hay độ an toàn của nguồn thực phẩm. Người dùng vẫn cần dùng nguyên liệu, dụng cụ và cách chế biến phù hợp.
Cửa kính gương màu đen tạo vẻ ngoài hiện đại và đồng bộ với bảng điều khiển. Bề mặt kính có thể được lau bằng khăn mềm sau khi thiết bị nguội.
Không vận hành nếu cửa kính nứt, bản lề lỏng hoặc khu vực tiếp xúc quanh cửa bị hư hỏng. Các bộ phận cửa liên quan trực tiếp đến khả năng giữ năng lượng vi sóng trong khoang.
Kích thước được cung cấp của sản phẩm là:
Ngang 44.6cm.
Cao 24.3cm.
Sâu 32.3cm.
Trọng lượng khoảng 10.5kg.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lò vi sóng |
| Thương hiệu | BlueStone |
| Model | MOB-7817 |
| Loại lò | Lò vi sóng không nướng |
| Dung tích | 20 lít |
| Công suất tiêu thụ | 1100W |
| Công suất đầu ra vi sóng | Không nêu trong dữ liệu cung cấp |
| Chức năng chính | Nấu, hâm nóng, rã đông |
| Chương trình tự động | 8 chế độ |
| Chế độ đã được nêu | Pizza, khoai tây, bắp rang bơ, đồ uống, hâm nóng, rã đông |
| Kiểu điều khiển | Điện tử cảm ứng |
| Ngôn ngữ bảng điều khiển | Tiếng Việt |
| Bàn phím số | Từ 0–9 |
| Màn hình | LED |
| Nút tạm dừng | Có |
| Khóa trẻ em | Có |
| Thời gian tối đa được cung cấp | 99 phút 99 giây; nên kiểm tra tài liệu |
| Âm báo hoàn tất | Có |
| Chất liệu khoang | Thép sơn tĩnh điện |
| Mặt trước | Kính gương màu đen |
| Chiều ngang | Khoảng 44.6cm |
| Chiều cao | Khoảng 24.3cm |
| Chiều sâu | Khoảng 32.3cm |
| Trọng lượng | Khoảng 10.5kg |
| Nhu cầu sử dụng tham khảo | Gia đình khoảng 2–4 thành viên |
BlueStone MOB-7817 có thể được sử dụng để:
Hâm nóng cơm và thức ăn.
Làm nóng canh hoặc súp.
Làm nóng đồ uống bằng dụng cụ phù hợp.
Rã đông thịt, cá và hải sản.
Rã đông thực phẩm chế biến sẵn.
Nấu một số món phù hợp với lò vi sóng.
Chuẩn bị bắp rang bằng sản phẩm chuyên dụng.
Làm nóng khẩu phần pizza hoặc khoai tây theo chương trình tương ứng.
Chuẩn bị bữa ăn nhanh tại gia đình hoặc văn phòng.
Đặt lò trên bề mặt bằng phẳng, chắc chắn và thông thoáng.
Kiểm tra các bộ phận bên trong đã được lắp đúng vị trí.
Cho thực phẩm vào dụng cụ dùng được trong lò vi sóng.
Đậy hờ bằng nắp chuyên dụng nếu món ăn dễ bắn.
Đặt dụng cụ vào giữa khoang hoặc đĩa xoay.
Đóng cửa lò chắc chắn.
Chọn chương trình tự động hoặc chức năng cần sử dụng.
Nhập thời gian bằng bàn phím số nếu cần.
Kiểm tra thông số trên màn hình LED.
Khởi động chu trình.
Dùng nút tạm dừng khi cần kiểm tra hoặc đảo thực phẩm.
Chờ chu trình kết thúc và nghe âm báo.
Mở cửa cẩn thận để tránh hơi nóng.
Dùng găng tay nếu dụng cụ chứa bị nóng.
Khuấy và kiểm tra nhiệt độ trước khi sử dụng.
Chuẩn bị thực phẩm theo khối lượng phù hợp.
Dùng dụng cụ được phép sử dụng trong lò vi sóng.
Chọn đúng chương trình trên bảng điều khiển.
Nhập khối lượng hoặc thời gian nếu hệ thống yêu cầu.
Không mặc định cài đặt sẵn phù hợp với mọi khẩu phần.
Tạm dừng để khuấy hoặc lật nếu cần.
Kiểm tra độ nóng và trạng thái thực phẩm sau khi hoàn tất.
Gia nhiệt thêm theo khoảng ngắn nếu món chưa đạt yêu cầu.
Loại bỏ bao bì không dùng được trong lò.
Đặt thực phẩm vào dụng cụ phù hợp.
Sắp xếp nguyên liệu thành lớp tương đối đều.
Chọn chương trình rã đông.
Nhập thông số theo hướng dẫn trên bảng điều khiển.
Tạm dừng để lật hoặc tách các phần đã mềm nếu cần.
Kiểm tra để tránh mép thực phẩm bị chín trong khi phần giữa còn đông.
Chế biến thực phẩm ngay sau khi rã đông.
Có thể sử dụng những dụng cụ được ghi rõ là dùng được trong lò vi sóng, chẳng hạn:
Thủy tinh chịu nhiệt.
Gốm sứ không có viền kim loại.
Nhựa chuyên dụng cho lò vi sóng.
Giấy nấu ăn phù hợp.
Nắp đậy chuyên dụng có khe thoát hơi.
Không tùy tiện sử dụng:
Dụng cụ kim loại.
Giấy bạc.
Bát đĩa có viền vàng hoặc bạc.
Hộp nhựa không rõ khả năng chịu nhiệt.
Hộp kín hoàn toàn.
Dụng cụ bị nứt.
Bao bì không phù hợp với vi sóng.
Không vận hành lò khi khoang trống.
Không dùng hộp đậy kín hoàn toàn.
Không làm nóng trứng nguyên vỏ.
Chọc lỗ thực phẩm có vỏ hoặc màng kín trước khi nấu.
Không đun chất lỏng quá lâu mà không kiểm tra.
Cẩn thận với hiện tượng chất lỏng sôi trễ.
Không dùng dụng cụ kim loại trong lò.
Không che các khe thông gió.
Không đặt thiết bị gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nước.
Không đặt vật nặng lên nóc lò.
Không vận hành nếu cửa không đóng kín.
Không sử dụng nếu cửa, bản lề hoặc khu vực chắn sóng bị hỏng.
Không chạm vào dụng cụ nóng bằng tay trần.
Kích hoạt khóa trẻ em khi cần.
Không để trẻ nhỏ vận hành mà không có người giám sát.
Rút điện trước khi vệ sinh.
Không tự tháo vỏ lò vì bên trong có bộ phận điện áp cao.
Việc sửa chữa cần được thực hiện bởi đơn vị có chuyên môn.
Rút phích cắm khỏi nguồn điện.
Chờ khoang lò và các bộ phận bên trong nguội.
Lấy đĩa hoặc phụ kiện tháo rời ra ngoài nếu có.
Rửa phụ kiện bằng nước và chất tẩy phù hợp.
Lau khoang bằng khăn mềm ẩm.
Làm sạch sớm thức ăn bắn hoặc trào.
Lau cửa kính và khu vực tiếp xúc quanh cửa.
Lau bảng điều khiển bằng khăn mềm, gần khô.
Không sử dụng vật sắc hoặc chất tẩy ăn mòn.
Không phun nước vào khe thông gió hoặc phím cảm ứng.
Để khoang khô trước khi đóng kín.
Lắp lại phụ kiện đúng vị trí.
Lau khoang sau mỗi lần thực phẩm bắn nhiều.
Không để thức ăn thừa trong lò.
Để cửa hé trong thời gian ngắn sau khi vệ sinh để thoát ẩm.
Giữ khoang và phụ kiện sạch, khô.
Không bố trí lò trong hộc kín thiếu thông gió.
Kiểm tra dây nguồn, cửa và bảng điều khiển định kỳ.
Rút điện nếu không sử dụng trong thời gian dài.
Không tự tháo thân máy để vệ sinh linh kiện.
| Tiêu chí | BlueStone MOB-7817 | BlueStone MOB-7708B |
|---|---|---|
| Loại lò | Không nướng | Không nướng |
| Dung tích | 20 lít | 20 lít |
| Công suất tiêu thụ | 1100W | 1050W |
| Công suất đầu ra | Không nêu | 700W |
| Chức năng | Nấu, hâm nóng, rã đông | Nấu, hâm nóng, rã đông |
| Chương trình tự động | 8 chế độ | Không nêu |
| Điều khiển | Cảm ứng tiếng Việt | Hai núm vặn tiếng Việt |
| Bàn phím số | 0–9 | Không |
| Màn hình LED | Có | Không nêu |
| Nút tạm dừng | Có | Không nêu |
| Khóa trẻ em | Có | Không nêu |
| Thời gian tối đa | Được cung cấp là 99 phút 99 giây | 35 phút |
| Âm báo hoàn tất | Có | Có |
| Khoang lò | Thép sơn tĩnh điện | Thép sơn tĩnh điện |
| Kích thước | 44.6 × 24.3 × 32.3cm | 43.5 × 25.5 × 36cm |
| Trọng lượng | Khoảng 10.5kg | Khoảng 10.7kg |
| Ưu điểm | Giá trị sử dụng |
|---|---|
| Dung tích 20 lít | Phù hợp nhu cầu của gia đình nhỏ |
| Công suất tiêu thụ 1100W | Đáp ứng hoạt động vi sóng hằng ngày |
| Tám chế độ tự động | Hỗ trợ thiết lập nhanh cho nhiều tác vụ |
| Điều khiển cảm ứng tiếng Việt | Giao diện trực quan |
| Bàn phím số 0–9 | Chủ động nhập thời gian |
| Màn hình LED | Theo dõi thiết lập và thời gian |
| Nút tạm dừng | Thuận tiện kiểm tra hoặc đảo thực phẩm |
| Khóa trẻ em | Hạn chế thao tác ngoài ý muốn |
| Âm báo hoàn tất | Giúp nhận biết khi chu trình kết thúc |
| Khoang thép sơn tĩnh điện | Thuận tiện lau chùi |
| Kính gương màu đen | Hoàn thiện thiết kế hiện đại |